E

E(Danh từ)
Con chữ thứ tám của bảng chữ cái chữ quốc ngữ
The eighth letter of the Vietnamese alphabet (the Latin-based Quốc ngữ alphabet) — “e”
越南字母表的第八个字母
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
E(Động từ)
Có phần không yên lòng vì nghĩ rằng có thể có điều ít nhiều không hay, không tốt nào đó xảy ra
To feel uneasy or worried because you think something bad or unpleasant might happen
感到不安
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Biểu thị ý khẳng định dè dặt về điều ít nhiều không hay, không tốt nào đó [lối nói lịch sự, dùng trong đối thoại]
To say something cautiously or politely to indicate a negative or undesirable fact (used in conversation to soften or hedge a criticism or bad news)
婉转地表达不好的事实
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
English translations: (formal) shy, timid; (informal) bashful. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: tính từ chỉ cảm giác ngại ngùng, thiếu tự tin khi đối diện người khác hoặc trước tình huống xã hội. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng (formal) trong văn viết, mô tả trạng thái tâm lý chung; dạng (informal) dùng trong giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày với bạn bè hoặc người quen.
English translations: (formal) shy, timid; (informal) bashful. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: tính từ chỉ cảm giác ngại ngùng, thiếu tự tin khi đối diện người khác hoặc trước tình huống xã hội. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng (formal) trong văn viết, mô tả trạng thái tâm lý chung; dạng (informal) dùng trong giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày với bạn bè hoặc người quen.
