Ẹ

Ẹ(Tính từ)
Dơ dáy, bẩn thỉu [ngôn ngữ của trẻ con]
Dirty, filthy (childlike word for something that is unclean or gross)
肮脏
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ẹ — (formal) "to be ashamed; humiliating"; (informal) không phổ biến. Từ này là tiếng cảm thán hoặc miêu tả hành vi, thường được dùng như thán từ hoặc tính từ biểu thị sự xấu hổ, nhục nhã hoặc việc khiến người khác phải xấu hổ. Dùng ở văn nói, hội thoại thân mật; tránh dùng trong văn phong trang trọng vì mang sắc thái xúc cảm mạnh và ít lịch sự.
ẹ — (formal) "to be ashamed; humiliating"; (informal) không phổ biến. Từ này là tiếng cảm thán hoặc miêu tả hành vi, thường được dùng như thán từ hoặc tính từ biểu thị sự xấu hổ, nhục nhã hoặc việc khiến người khác phải xấu hổ. Dùng ở văn nói, hội thoại thân mật; tránh dùng trong văn phong trang trọng vì mang sắc thái xúc cảm mạnh và ít lịch sự.
