Em

Em(Danh từ)
Người cùng một thế hệ trong gia đình, trong họ, nhưng thuộc hàng dưới [sinh sau, là con nhà chú, v.v.], trong quan hệ với anh, chị của mình [có thể dùng để xưng gọi]
Younger sibling (a person in the same family generation but younger than you; can be used to address a younger brother or sister)
弟弟/妹妹
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ dùng để chỉ hoặc gọi người còn nhỏ tuổi, hay dùng để gọi người vai em mình một cách thân mật hoặc để tự xưng một cách thân mật với người vai anh, chị mình
“Em” is a familiar Vietnamese term used to refer to someone younger than you (a younger sibling, friend, or romantic partner). It’s also used as a self-reference by a younger person when speaking to someone older (e.g., calling oneself “em” when talking to an older brother/sister or an older partner). It conveys closeness and informality.
小弟/小妹
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ giáo viên dùng để gọi học sinh hoặc học sinh dùng để tự xưng khi nói với giáo viên
“em” — a Vietnamese word used by teachers to address a student, or by a student to refer to themselves when speaking to a teacher; roughly equivalent to “you” (addressing a younger person/student) or “I” (when the student refers to themselves) in a respectful teacher–student context.
学生
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ người đàn ông dùng để gọi vợ, người yêu, hoặc người phụ nữ dùng để tự xưng khi nói với chồng, người yêu
"em" — a Vietnamese pronoun typically used by a man to address his wife or girlfriend, or used by a woman to refer to herself when speaking to her husband or boyfriend; equivalent to addressing someone as "you" in an intimate, affectionate way (like "dear" or using the familiar "you").
亲爱的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
em — (formal) younger sibling, (informal) kid/younger person; từ loại: xưng hô/danh xưng. Em dùng để chỉ người ít tuổi hơn hoặc ở vị thế thấp hơn so với người nói, thường là em trai/em gái hoặc người trẻ. Dùng trong giao tiếp lịch sự hoặc thân mật; dùng (formal) khi cần tôn kính, trang trọng hoặc với người không quen biết, và (informal) trong môi trường thân thiết, bạn bè, gia đình.
em — (formal) younger sibling, (informal) kid/younger person; từ loại: xưng hô/danh xưng. Em dùng để chỉ người ít tuổi hơn hoặc ở vị thế thấp hơn so với người nói, thường là em trai/em gái hoặc người trẻ. Dùng trong giao tiếp lịch sự hoặc thân mật; dùng (formal) khi cần tôn kính, trang trọng hoặc với người không quen biết, và (informal) trong môi trường thân thiết, bạn bè, gia đình.
