Êm êm

Êm êm(Tính từ)
Giải quyết gần xong
Almost finished; nearly resolved — used to say a problem or task is being settled and is close to done
快要完成
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Như êm dịu
Smooth and gentle; soft and soothing (like something that feels calm and pleasant)
柔和
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) gentle, soft; (informal) quietly, smoothly — tính từ/trạng từ. êm êm chỉ trạng thái mềm mại, nhẹ nhàng hoặc hành động diễn ra êm dịu, không gây tiếng động hay xô bồ. Dùng khi mô tả cảm giác, âm thanh hoặc cách thực hiện việc gì đó một cách trơn tru, nhẹ nhàng. Chọn dạng chính thức khi viết trang trọng; dùng êm êm thân mật trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả nhịp điệu nhẹ nhàng.
(formal) gentle, soft; (informal) quietly, smoothly — tính từ/trạng từ. êm êm chỉ trạng thái mềm mại, nhẹ nhàng hoặc hành động diễn ra êm dịu, không gây tiếng động hay xô bồ. Dùng khi mô tả cảm giác, âm thanh hoặc cách thực hiện việc gì đó một cách trơn tru, nhẹ nhàng. Chọn dạng chính thức khi viết trang trọng; dùng êm êm thân mật trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả nhịp điệu nhẹ nhàng.
