Ẻo lả

Ẻo lả (Tính từ)
Từ gợi tả dáng vẻ yếu ớt như không có sức sống
Weak and limp; describing a person or thing that looks frail, lacking energy or life (e.g., pale and faint-looking, as if about to collapse).
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ gợi tả dáng vẻ yểu điệu, thướt tha một cách yếu ớt
Delicately graceful in a weak or faint way; dainty and languid (suggesting fragility or feebleness)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ẻo lả — English: languid (formal), droopy/sultry (informal). Tính từ. Diễn tả dáng vẻ, cử chỉ mềm yếu, uể oải hoặc gợi cảm, thường kèm nét mệt mỏi hoặc tình cảm. Dùng dạng trang trọng khi mô tả văn học, báo chí hoặc bình luận khái quát (languid); dùng dạng thân mật, miêu tả cảm giác cá nhân hoặc nhận xét đời thường (droopy, sultry). Tránh dùng khi cần mô tả chính xác về sức khỏe.
ẻo lả — English: languid (formal), droopy/sultry (informal). Tính từ. Diễn tả dáng vẻ, cử chỉ mềm yếu, uể oải hoặc gợi cảm, thường kèm nét mệt mỏi hoặc tình cảm. Dùng dạng trang trọng khi mô tả văn học, báo chí hoặc bình luận khái quát (languid); dùng dạng thân mật, miêu tả cảm giác cá nhân hoặc nhận xét đời thường (droopy, sultry). Tránh dùng khi cần mô tả chính xác về sức khỏe.
