Éo le

Éo le(Tính từ)
Có trắc trở, gặp phải tình cảnh trái với lẽ thường ở đời
Awkward; difficult; in an awkward or troublesome situation — used to describe things that are problematic or go against what’s normal or expected
尴尬的,困难的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
éo le: (formal) awkward, tricky; (informal) messed up — tính từ. Từ “éo le” mô tả tình huống khó xử, nan giải hoặc không thuận lợi; thường dùng để nói về hoàn cảnh rắc rối khó giải quyết. Dùng (formal) khi cần dịch sang tiếng Anh trang trọng hoặc viết, còn (informal) phù hợp khi nói chuyện thân mật, báo chí nhẹ nhàng hoặc diễn tả sự bất ngờ, khó xử trong đời sống hàng ngày.
éo le: (formal) awkward, tricky; (informal) messed up — tính từ. Từ “éo le” mô tả tình huống khó xử, nan giải hoặc không thuận lợi; thường dùng để nói về hoàn cảnh rắc rối khó giải quyết. Dùng (formal) khi cần dịch sang tiếng Anh trang trọng hoặc viết, còn (informal) phù hợp khi nói chuyện thân mật, báo chí nhẹ nhàng hoặc diễn tả sự bất ngờ, khó xử trong đời sống hàng ngày.
