ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ép buộc trong tiếng Anh

Ép buộc

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ép buộc(Động từ)

01

Bắt phải làm điều không muốn

To force someone to do something they do not want to do; to compel or coerce someone into taking an action against their will.

强迫某人做不愿意的事

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ép buộc/

ép buộc — English: compel/force (formal), coerce (informal). Động từ: ép buộc là động từ chỉ hành động khiến ai đó làm việc gì trái ý muốn hoặc không có lựa chọn. Định nghĩa ngắn gọn: bắt buộc, dùng quyền lực hoặc ảnh hưởng để khiến người khác tuân theo. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói văn bản pháp lý, chính thức; dạng informal (coerce) phù hợp khi nói chuyện hàng ngày hoặc mô tả hành vi áp đặt.

ép buộc — English: compel/force (formal), coerce (informal). Động từ: ép buộc là động từ chỉ hành động khiến ai đó làm việc gì trái ý muốn hoặc không có lựa chọn. Định nghĩa ngắn gọn: bắt buộc, dùng quyền lực hoặc ảnh hưởng để khiến người khác tuân theo. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói văn bản pháp lý, chính thức; dạng informal (coerce) phù hợp khi nói chuyện hàng ngày hoặc mô tả hành vi áp đặt.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.