Ép buộc

Ép buộc(Động từ)
Bắt phải làm điều không muốn
To force someone to do something they do not want to do; to compel or coerce someone into taking an action against their will.
强迫某人做不愿意的事
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ép buộc — English: compel/force (formal), coerce (informal). Động từ: ép buộc là động từ chỉ hành động khiến ai đó làm việc gì trái ý muốn hoặc không có lựa chọn. Định nghĩa ngắn gọn: bắt buộc, dùng quyền lực hoặc ảnh hưởng để khiến người khác tuân theo. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói văn bản pháp lý, chính thức; dạng informal (coerce) phù hợp khi nói chuyện hàng ngày hoặc mô tả hành vi áp đặt.
ép buộc — English: compel/force (formal), coerce (informal). Động từ: ép buộc là động từ chỉ hành động khiến ai đó làm việc gì trái ý muốn hoặc không có lựa chọn. Định nghĩa ngắn gọn: bắt buộc, dùng quyền lực hoặc ảnh hưởng để khiến người khác tuân theo. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói văn bản pháp lý, chính thức; dạng informal (coerce) phù hợp khi nói chuyện hàng ngày hoặc mô tả hành vi áp đặt.
