Ether

Ether(Danh từ)
Chất lỏng rất nhẹ, dễ bay hơi, chế từ rượu, thường dùng để hoà tan các chất béo và làm chất gây mê
Ether — a very light, volatile liquid made from alcohol, used as a solvent for fats and formerly used as an anesthetic (to cause unconsciousness during surgery).
乙醚,一种轻质易挥发的液体,常用于溶解脂肪和麻醉。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tên gọi chung những chất có tính chất giống ether
A general name for chemical substances that have properties similar to ether
醚的总称
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ether: (formal) ether; (informal) eth — danh từ. Danh từ chỉ hợp chất hữu cơ không màu, dễ bay hơi, dùng làm dung môi hoặc gây mê (ether). Trong văn cảnh khoa học, dùng dạng chính xác (formal: ether) để viết tài liệu, báo cáo; trong trao đổi nhanh hoặc lập trình/tài chính tiền mã hóa có thể dùng dạng ngắn, thân mật (informal: eth). Sử dụng phù hợp theo mức độ trang trọng.
ether: (formal) ether; (informal) eth — danh từ. Danh từ chỉ hợp chất hữu cơ không màu, dễ bay hơi, dùng làm dung môi hoặc gây mê (ether). Trong văn cảnh khoa học, dùng dạng chính xác (formal: ether) để viết tài liệu, báo cáo; trong trao đổi nhanh hoặc lập trình/tài chính tiền mã hóa có thể dùng dạng ngắn, thân mật (informal: eth). Sử dụng phù hợp theo mức độ trang trọng.
