Fan

Fan (Danh từ)
Người hâm mộ
A person who admires and supports a public figure, team, or interest (e.g., a music fan or sports fan) — someone who follows and enjoys someone or something
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
fan: (formal) fan; (informal) người hâm mộ. Danh từ. Danh từ chỉ người yêu thích, ủng hộ một nghệ sĩ, đội thể thao, chương trình hoặc xu hướng nào đó. Sử dụng (formal) trong văn viết, báo chí hoặc khi cần trang trọng; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, mạng xã hội hoặc khi nói chuyện thân mật với bạn bè và cộng đồng hâm mộ.
fan: (formal) fan; (informal) người hâm mộ. Danh từ. Danh từ chỉ người yêu thích, ủng hộ một nghệ sĩ, đội thể thao, chương trình hoặc xu hướng nào đó. Sử dụng (formal) trong văn viết, báo chí hoặc khi cần trang trọng; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, mạng xã hội hoặc khi nói chuyện thân mật với bạn bè và cộng đồng hâm mộ.
