ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Fan trong tiếng Anh

Fan

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fan (Danh từ)

01

Người hâm mộ

A person who admires and supports a public figure, team, or interest (e.g., a music fan or sports fan) — someone who follows and enjoys someone or something

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/fan/

fan: (formal) fan; (informal) người hâm mộ. Danh từ. Danh từ chỉ người yêu thích, ủng hộ một nghệ sĩ, đội thể thao, chương trình hoặc xu hướng nào đó. Sử dụng (formal) trong văn viết, báo chí hoặc khi cần trang trọng; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, mạng xã hội hoặc khi nói chuyện thân mật với bạn bè và cộng đồng hâm mộ.

fan: (formal) fan; (informal) người hâm mộ. Danh từ. Danh từ chỉ người yêu thích, ủng hộ một nghệ sĩ, đội thể thao, chương trình hoặc xu hướng nào đó. Sử dụng (formal) trong văn viết, báo chí hoặc khi cần trang trọng; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, mạng xã hội hoặc khi nói chuyện thân mật với bạn bè và cộng đồng hâm mộ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.