File

File(Danh từ)
Xem tập tin
To look at or open a digital file (e.g., document, image) on a computer or device
查看文件
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
file (tệp) *(formal)*; (file) *(informal)* — danh từ. Từ chỉ tập hợp dữ liệu, tài liệu hoặc vật chứa thông tin lưu trữ trên máy tính hoặc giấy. Dùng “tệp (tập tin)” trong văn viết chính thức, tài liệu kỹ thuật và giao tiếp chuyên nghiệp; dùng “file” khi nói chuyện thông thường, tin nhắn hoặc giữa đồng nghiệp thân thiết, khi muốn nhẹ nhàng, không trang trọng.
file (tệp) *(formal)*; (file) *(informal)* — danh từ. Từ chỉ tập hợp dữ liệu, tài liệu hoặc vật chứa thông tin lưu trữ trên máy tính hoặc giấy. Dùng “tệp (tập tin)” trong văn viết chính thức, tài liệu kỹ thuật và giao tiếp chuyên nghiệp; dùng “file” khi nói chuyện thông thường, tin nhắn hoặc giữa đồng nghiệp thân thiết, khi muốn nhẹ nhàng, không trang trọng.
