Flo

Flo(Danh từ)
Xem fluor
Flo (slang) — short for fluoride; refers to fluoride (often in dental context), e.g., fluoride treatment or fluoride in toothpaste
氟(牙齿健康相关)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
flo: (formal) flood, inundation; (informal) (không có tương đương phổ biến). Danh từ. Chỉ hiện tượng nước tràn ngập khu vực do mưa lớn, triều cường hoặc vỡ đê. Dùng từ formal khi miêu tả sự kiện thời tiết, báo cáo tin tức hoặc văn viết chính thức; không có dạng informal thông dụng nên trong giao tiếp hàng ngày người Việt thường mô tả bằng cụm từ như 'bị ngập' thay vì một từ thân mật.
flo: (formal) flood, inundation; (informal) (không có tương đương phổ biến). Danh từ. Chỉ hiện tượng nước tràn ngập khu vực do mưa lớn, triều cường hoặc vỡ đê. Dùng từ formal khi miêu tả sự kiện thời tiết, báo cáo tin tức hoặc văn viết chính thức; không có dạng informal thông dụng nên trong giao tiếp hàng ngày người Việt thường mô tả bằng cụm từ như 'bị ngập' thay vì một từ thân mật.
