ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Flo trong tiếng Anh

Flo

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flo(Danh từ)

01

Xem fluor

Flo (slang) — short for fluoride; refers to fluoride (often in dental context), e.g., fluoride treatment or fluoride in toothpaste

氟(牙齿健康相关)

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/flo/

flo: (formal) flood, inundation; (informal) (không có tương đương phổ biến). Danh từ. Chỉ hiện tượng nước tràn ngập khu vực do mưa lớn, triều cường hoặc vỡ đê. Dùng từ formal khi miêu tả sự kiện thời tiết, báo cáo tin tức hoặc văn viết chính thức; không có dạng informal thông dụng nên trong giao tiếp hàng ngày người Việt thường mô tả bằng cụm từ như 'bị ngập' thay vì một từ thân mật.

flo: (formal) flood, inundation; (informal) (không có tương đương phổ biến). Danh từ. Chỉ hiện tượng nước tràn ngập khu vực do mưa lớn, triều cường hoặc vỡ đê. Dùng từ formal khi miêu tả sự kiện thời tiết, báo cáo tin tức hoặc văn viết chính thức; không có dạng informal thông dụng nên trong giao tiếp hàng ngày người Việt thường mô tả bằng cụm từ như 'bị ngập' thay vì một từ thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.