Ga

Ga(Danh từ)
Công trình kiến trúc làm nơi cho tàu hoả, tàu điện hay máy bay đỗ để hành khách lên xuống hoặc để xếp dỡ hàng hoá
A station — a building or facility where trains, trams, or airplanes stop so passengers can get on and off and goods can be loaded or unloaded
车站
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khoảng cách giữa hai ga kế tiếp nhau
The distance between two consecutive train stations
两站之间的距离
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Xem gas
Gas station (place where you refuel vehicles)
加油站
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hỗn hợp xăng và không khí trong máy nổ
The mixture of gasoline (fuel) and air used inside an engine for combustion — commonly called the fuel-air mixture
燃料与空气的混合物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khí hoà tan trong bia, nước giải khát
Carbon dioxide (the gas dissolved in beer and soft drinks that makes them fizzy)
二氧化碳
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ga: (formal) station; (informal) train station. Danh từ. Danh từ chỉ nơi dừng, khởi hành và kết thúc của tàu hỏa hoặc phương tiện đường sắt. Thường dùng trong ngữ cảnh giao thông công cộng: dùng dạng chính thức “station” khi nói trang trọng, viết báo, thông báo; dạng thân mật “train station” phổ biến trong hội thoại hàng ngày hoặc khi giải thích cho người không chuyên. Sử dụng phù hợp theo mức độ trang trọng và đối tượng nghe.
ga: (formal) station; (informal) train station. Danh từ. Danh từ chỉ nơi dừng, khởi hành và kết thúc của tàu hỏa hoặc phương tiện đường sắt. Thường dùng trong ngữ cảnh giao thông công cộng: dùng dạng chính thức “station” khi nói trang trọng, viết báo, thông báo; dạng thân mật “train station” phổ biến trong hội thoại hàng ngày hoặc khi giải thích cho người không chuyên. Sử dụng phù hợp theo mức độ trang trọng và đối tượng nghe.
