ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ga trong tiếng Anh

Ga

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ga(Danh từ)

01

Công trình kiến trúc làm nơi cho tàu hoả, tàu điện hay máy bay đỗ để hành khách lên xuống hoặc để xếp dỡ hàng hoá

A station — a building or facility where trains, trams, or airplanes stop so passengers can get on and off and goods can be loaded or unloaded

车站

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Khoảng cách giữa hai ga kế tiếp nhau

The distance between two consecutive train stations

两站之间的距离

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Xem gas

Gas station (place where you refuel vehicles)

加油站

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Hỗn hợp xăng và không khí trong máy nổ

The mixture of gasoline (fuel) and air used inside an engine for combustion — commonly called the fuel-air mixture

燃料与空气的混合物

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Khí hoà tan trong bia, nước giải khát

Carbon dioxide (the gas dissolved in beer and soft drinks that makes them fizzy)

二氧化碳

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ga/

ga: (formal) station; (informal) train station. Danh từ. Danh từ chỉ nơi dừng, khởi hành và kết thúc của tàu hỏa hoặc phương tiện đường sắt. Thường dùng trong ngữ cảnh giao thông công cộng: dùng dạng chính thức “station” khi nói trang trọng, viết báo, thông báo; dạng thân mật “train station” phổ biến trong hội thoại hàng ngày hoặc khi giải thích cho người không chuyên. Sử dụng phù hợp theo mức độ trang trọng và đối tượng nghe.

ga: (formal) station; (informal) train station. Danh từ. Danh từ chỉ nơi dừng, khởi hành và kết thúc của tàu hỏa hoặc phương tiện đường sắt. Thường dùng trong ngữ cảnh giao thông công cộng: dùng dạng chính thức “station” khi nói trang trọng, viết báo, thông báo; dạng thân mật “train station” phổ biến trong hội thoại hàng ngày hoặc khi giải thích cho người không chuyên. Sử dụng phù hợp theo mức độ trang trọng và đối tượng nghe.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.