ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Gà trong tiếng Anh

Gà

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gà(Danh từ)

01

Gia cầm nuôi để lấy thịt và trứng, mỏ cứng và nhọn, bay kém, con trống biết gáy

Chicken — a domesticated bird kept for its meat and eggs; has a hard, pointed beak, limited flying ability, and the male (rooster) crows.

鸡是一种家禽,养来取肉和蛋。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Gà(Động từ)

01

Mách cho cách thoát khỏi thế bí

To give someone a tip or hint to get out of a difficult situation; to show someone a way to escape an awkward or tricky spot

给人提示或建议

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/gà/

gà — English: chicken (formal), chick/pushover (informal). Danh từ. Nghĩa chính: con gà, loài gia cầm nuôi để lấy thịt và trứng. Nghĩa chuyển: chỉ người nhút nhát, kém can đảm (informal). Dùng từ chính thức khi nói về động vật, thực phẩm hoặc trong văn viết; dùng nghĩa thông tục khi trêu chọc, nhận xét tính cách ai đó trong giao tiếp thân mật, tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

gà — English: chicken (formal), chick/pushover (informal). Danh từ. Nghĩa chính: con gà, loài gia cầm nuôi để lấy thịt và trứng. Nghĩa chuyển: chỉ người nhút nhát, kém can đảm (informal). Dùng từ chính thức khi nói về động vật, thực phẩm hoặc trong văn viết; dùng nghĩa thông tục khi trêu chọc, nhận xét tính cách ai đó trong giao tiếp thân mật, tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.