Gà

Gà(Danh từ)
Gia cầm nuôi để lấy thịt và trứng, mỏ cứng và nhọn, bay kém, con trống biết gáy
Chicken — a domesticated bird kept for its meat and eggs; has a hard, pointed beak, limited flying ability, and the male (rooster) crows.
鸡是一种家禽,养来取肉和蛋。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Gà(Động từ)
Mách cho cách thoát khỏi thế bí
To give someone a tip or hint to get out of a difficult situation; to show someone a way to escape an awkward or tricky spot
给人提示或建议
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
gà — English: chicken (formal), chick/pushover (informal). Danh từ. Nghĩa chính: con gà, loài gia cầm nuôi để lấy thịt và trứng. Nghĩa chuyển: chỉ người nhút nhát, kém can đảm (informal). Dùng từ chính thức khi nói về động vật, thực phẩm hoặc trong văn viết; dùng nghĩa thông tục khi trêu chọc, nhận xét tính cách ai đó trong giao tiếp thân mật, tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
gà — English: chicken (formal), chick/pushover (informal). Danh từ. Nghĩa chính: con gà, loài gia cầm nuôi để lấy thịt và trứng. Nghĩa chuyển: chỉ người nhút nhát, kém can đảm (informal). Dùng từ chính thức khi nói về động vật, thực phẩm hoặc trong văn viết; dùng nghĩa thông tục khi trêu chọc, nhận xét tính cách ai đó trong giao tiếp thân mật, tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
