Gả chồng

Gả chồng(Động từ)
Như gả
To marry a husband (used when a woman is given or marries a husband)
嫁给丈夫
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
gả chồng — English: marry off a husband (formal) / arrange a marriage for a man (informal). Cụm từ động từ phản thân/ngoại động chỉ hành động đưa con trai hoặc người đàn ông vào cuộc hôn nhân do gia đình hoặc người khác sắp xếp. Dùng dạng trang trọng khi nói trong văn viết, pháp lý hoặc thảo luận nghiêm túc; dùng dạng thông thường khi nói chuyện hàng ngày về mai mối, gia đình hoặc tin đồn xã hội.
gả chồng — English: marry off a husband (formal) / arrange a marriage for a man (informal). Cụm từ động từ phản thân/ngoại động chỉ hành động đưa con trai hoặc người đàn ông vào cuộc hôn nhân do gia đình hoặc người khác sắp xếp. Dùng dạng trang trọng khi nói trong văn viết, pháp lý hoặc thảo luận nghiêm túc; dùng dạng thông thường khi nói chuyện hàng ngày về mai mối, gia đình hoặc tin đồn xã hội.
