Gà con

Gà con(Danh từ)
Con gà mới nở ra khỏi trứng, còn non và nhỏ.
A chick; a baby chicken that has just hatched out of the egg.
刚孵出的幼鸡,小而嫩。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Gà con" trong tiếng Anh thường được dịch là "chick" hoặc "baby chicken" (formal). Đây là danh từ chỉ con gà nhỏ, chưa trưởng thành. "Gà con" được dùng chủ yếu trong ngữ cảnh nuôi gia cầm hoặc khi nói về các loài chim non. Cách dịch "chick" là phổ biến và phù hợp trong cả văn viết và nói, không có dạng thông thường khác để thay thế.
"Gà con" trong tiếng Anh thường được dịch là "chick" hoặc "baby chicken" (formal). Đây là danh từ chỉ con gà nhỏ, chưa trưởng thành. "Gà con" được dùng chủ yếu trong ngữ cảnh nuôi gia cầm hoặc khi nói về các loài chim non. Cách dịch "chick" là phổ biến và phù hợp trong cả văn viết và nói, không có dạng thông thường khác để thay thế.
