ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Gà con trong tiếng Anh

Gà con

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gà con(Danh từ)

01

Con gà mới nở ra khỏi trứng, còn non và nhỏ.

A chick; a baby chicken that has just hatched out of the egg.

刚孵出的幼鸡,小而嫩。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/gà con/

"Gà con" trong tiếng Anh thường được dịch là "chick" hoặc "baby chicken" (formal). Đây là danh từ chỉ con gà nhỏ, chưa trưởng thành. "Gà con" được dùng chủ yếu trong ngữ cảnh nuôi gia cầm hoặc khi nói về các loài chim non. Cách dịch "chick" là phổ biến và phù hợp trong cả văn viết và nói, không có dạng thông thường khác để thay thế.

"Gà con" trong tiếng Anh thường được dịch là "chick" hoặc "baby chicken" (formal). Đây là danh từ chỉ con gà nhỏ, chưa trưởng thành. "Gà con" được dùng chủ yếu trong ngữ cảnh nuôi gia cầm hoặc khi nói về các loài chim non. Cách dịch "chick" là phổ biến và phù hợp trong cả văn viết và nói, không có dạng thông thường khác để thay thế.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.