Ga đến

Ga đến (Danh từ)
Nơi đón khách tại một ga tàu, sân bay khi hành khách xuống tàu hoặc máy bay đến nơi
The place at a train station or airport where passengers are received or picked up when their train or plane arrives (arrival area).
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Ga đến (arrival) *(formal)*; không có dạng thông tục phổ biến. Danh từ: chỉ nơi hoặc thời điểm hành khách/tàu/xe đến điểm cuối hoặc điểm đích. Định nghĩa ngắn: điểm ga hoặc lúc phương tiện đến nơi. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong thông báo, vé, lịch trình và giao tiếp chính thức; không cần dùng dạng thân mật, chỉ dùng ngắn gọn trong hội thoại khi nhắc điểm đến.
Ga đến (arrival) *(formal)*; không có dạng thông tục phổ biến. Danh từ: chỉ nơi hoặc thời điểm hành khách/tàu/xe đến điểm cuối hoặc điểm đích. Định nghĩa ngắn: điểm ga hoặc lúc phương tiện đến nơi. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong thông báo, vé, lịch trình và giao tiếp chính thức; không cần dùng dạng thân mật, chỉ dùng ngắn gọn trong hội thoại khi nhắc điểm đến.
