ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ga đến trong tiếng Anh

Ga đến

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ga đến (Danh từ)

01

Nơi đón khách tại một ga tàu, sân bay khi hành khách xuống tàu hoặc máy bay đến nơi

The place at a train station or airport where passengers are received or picked up when their train or plane arrives (arrival area).

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ga đến/

Ga đến (arrival) *(formal)*; không có dạng thông tục phổ biến. Danh từ: chỉ nơi hoặc thời điểm hành khách/tàu/xe đến điểm cuối hoặc điểm đích. Định nghĩa ngắn: điểm ga hoặc lúc phương tiện đến nơi. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong thông báo, vé, lịch trình và giao tiếp chính thức; không cần dùng dạng thân mật, chỉ dùng ngắn gọn trong hội thoại khi nhắc điểm đến.

Ga đến (arrival) *(formal)*; không có dạng thông tục phổ biến. Danh từ: chỉ nơi hoặc thời điểm hành khách/tàu/xe đến điểm cuối hoặc điểm đích. Định nghĩa ngắn: điểm ga hoặc lúc phương tiện đến nơi. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong thông báo, vé, lịch trình và giao tiếp chính thức; không cần dùng dạng thân mật, chỉ dùng ngắn gọn trong hội thoại khi nhắc điểm đến.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.