Gà lơgo

Gà lơgo(Danh từ)
Gà to, lông trắng, đẻ nhiều trứng và trứng to
A large white hen that lays many and large eggs
一种大型白色母鸡,产大蛋
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
gà lơgo — (formal) clumsy person; (informal) scatterbrained/airhead. Danh từ: chỉ người vụng về hoặc hay lơ đãng. Nghĩa chính: miêu tả người thiếu tập trung, thường mắc lỗi do bất cẩn hoặc vụng về. Hướng dùng: dùng (formal) khi mô tả lịch sự hoặc trong văn viết; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, chê hài hước với bạn bè hoặc đồng nghiệp thân thiết.
gà lơgo — (formal) clumsy person; (informal) scatterbrained/airhead. Danh từ: chỉ người vụng về hoặc hay lơ đãng. Nghĩa chính: miêu tả người thiếu tập trung, thường mắc lỗi do bất cẩn hoặc vụng về. Hướng dùng: dùng (formal) khi mô tả lịch sự hoặc trong văn viết; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, chê hài hước với bạn bè hoặc đồng nghiệp thân thiết.
