ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Gà lơgo trong tiếng Anh

Gà lơgo

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gà lơgo(Danh từ)

01

Gà to, lông trắng, đẻ nhiều trứng và trứng to

A large white hen that lays many and large eggs

一种大型白色母鸡,产大蛋

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/gà lơgo/

gà lơgo — (formal) clumsy person; (informal) scatterbrained/airhead. Danh từ: chỉ người vụng về hoặc hay lơ đãng. Nghĩa chính: miêu tả người thiếu tập trung, thường mắc lỗi do bất cẩn hoặc vụng về. Hướng dùng: dùng (formal) khi mô tả lịch sự hoặc trong văn viết; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, chê hài hước với bạn bè hoặc đồng nghiệp thân thiết.

gà lơgo — (formal) clumsy person; (informal) scatterbrained/airhead. Danh từ: chỉ người vụng về hoặc hay lơ đãng. Nghĩa chính: miêu tả người thiếu tập trung, thường mắc lỗi do bất cẩn hoặc vụng về. Hướng dùng: dùng (formal) khi mô tả lịch sự hoặc trong văn viết; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, chê hài hước với bạn bè hoặc đồng nghiệp thân thiết.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.