ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Gà-mèn trong tiếng Anh

Gà-mèn

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gà-mèn(Danh từ)

01

Xem ga-men

Gà-mèn (noun): video game (colloquial) — informal Vietnamese for playing or watching video games, similar to “game” or “video game” in English.

视频游戏

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/gà-mèn/

gà-mèn: English (formal) “hen”; (informal) “hen”/“chicken” — danh từ. Từ chỉ con gà mái, thường dùng trong nông thôn để phân biệt với gà trống. Nghĩa phổ biến là con gà cái đã biết đẻ trứng hoặc nuôi con. Trong giao tiếp, dùng hình thức chính thức khi mô tả loài hoặc trong văn viết; dùng dạng thông thường, thân mật khi nói chuyện hàng ngày, kể chuyện gia đình hoặc trao đổi với bạn bè.

gà-mèn: English (formal) “hen”; (informal) “hen”/“chicken” — danh từ. Từ chỉ con gà mái, thường dùng trong nông thôn để phân biệt với gà trống. Nghĩa phổ biến là con gà cái đã biết đẻ trứng hoặc nuôi con. Trong giao tiếp, dùng hình thức chính thức khi mô tả loài hoặc trong văn viết; dùng dạng thông thường, thân mật khi nói chuyện hàng ngày, kể chuyện gia đình hoặc trao đổi với bạn bè.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.