Gà-mèn

Gà-mèn(Danh từ)
Xem ga-men
Gà-mèn (noun): video game (colloquial) — informal Vietnamese for playing or watching video games, similar to “game” or “video game” in English.
视频游戏
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
gà-mèn: English (formal) “hen”; (informal) “hen”/“chicken” — danh từ. Từ chỉ con gà mái, thường dùng trong nông thôn để phân biệt với gà trống. Nghĩa phổ biến là con gà cái đã biết đẻ trứng hoặc nuôi con. Trong giao tiếp, dùng hình thức chính thức khi mô tả loài hoặc trong văn viết; dùng dạng thông thường, thân mật khi nói chuyện hàng ngày, kể chuyện gia đình hoặc trao đổi với bạn bè.
gà-mèn: English (formal) “hen”; (informal) “hen”/“chicken” — danh từ. Từ chỉ con gà mái, thường dùng trong nông thôn để phân biệt với gà trống. Nghĩa phổ biến là con gà cái đã biết đẻ trứng hoặc nuôi con. Trong giao tiếp, dùng hình thức chính thức khi mô tả loài hoặc trong văn viết; dùng dạng thông thường, thân mật khi nói chuyện hàng ngày, kể chuyện gia đình hoặc trao đổi với bạn bè.
