Ga tàu

Ga tàu(Danh từ)
Nhà ga dành cho tàu hỏa, nơi tàu đỗ, lên xuống hành khách và hàng hóa.
A railway station where trains stop for passengers and goods to get on and off.
这是一个火车站,供列车停靠、上下乘客与货物的场所。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Ga tàu" (train station) là danh từ chỉ nơi tàu hỏa đến và đi. Đây là thuật ngữ chính thức, dùng phổ biến trong văn viết và giao tiếp lịch sự. Trong tiếng Anh, "ga tàu" tương đương với "train station" (formal). Không có dạng thông tục phổ biến thay thế, nên "ga tàu" dùng trong mọi ngữ cảnh, từ báo chí đến cuộc trò chuyện hàng ngày.
"Ga tàu" (train station) là danh từ chỉ nơi tàu hỏa đến và đi. Đây là thuật ngữ chính thức, dùng phổ biến trong văn viết và giao tiếp lịch sự. Trong tiếng Anh, "ga tàu" tương đương với "train station" (formal). Không có dạng thông tục phổ biến thay thế, nên "ga tàu" dùng trong mọi ngữ cảnh, từ báo chí đến cuộc trò chuyện hàng ngày.
