Gà tây

Gà tây(Danh từ)
Gà thân cao và to, lông thường màu xám, con trống có bìu da ở cổ, lông đuôi có thể xoè rộng
Turkey — a large domesticated bird with grayish feathers; males have a wattle (a fleshy flap) on the neck and can fan their tail feathers
火鸡
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
gà tây: (formal) turkey; (informal) turkey (không phổ biến) — danh từ. Danh từ chỉ loài gia cầm lớn có lông màu nâu/đen, thịt ăn được thường dùng trong bữa lễ như Lễ Tạ ơn. Định nghĩa ngắn: con chim nặng, nuôi để lấy thịt. Hướng dùng: dùng dạng chính thức trong văn viết và nói lịch sự; không có hình thức thông tục đặc biệt, môi trường thân mật vẫn dùng "gà tây".
gà tây: (formal) turkey; (informal) turkey (không phổ biến) — danh từ. Danh từ chỉ loài gia cầm lớn có lông màu nâu/đen, thịt ăn được thường dùng trong bữa lễ như Lễ Tạ ơn. Định nghĩa ngắn: con chim nặng, nuôi để lấy thịt. Hướng dùng: dùng dạng chính thức trong văn viết và nói lịch sự; không có hình thức thông tục đặc biệt, môi trường thân mật vẫn dùng "gà tây".
