Gác chân

Gác chân(Cụm từ)
Đặt chân lên vật gì đó cao hơn hoặc ngang tầm để thư giãn hoặc ngồi thoải mái.
To put one's foot on something higher or at the same level to relax or sit comfortably.
把脚放在比自己高或同一水平的物体上,以放松或舒适地坐着。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thư giãn, nghỉ ngơi, không làm việc hoặc không bận rộn.
Relaxing, resting, not working or being busy.
放松休息,不工作或不忙碌
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hành động đặt một chân lên trên một đồ vật hoặc một phần của cơ thể khác để nghỉ ngơi hoặc thoải mái.
The act of placing one foot on an object or another part of the body to rest or relax.
将一只脚搭在物体或身体的其他部位上以休息或放松的动作。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Gác chân" là động từ, trong đó "gác" mang nghĩa chính thức (formal) là "to rest or place", còn "gác chân" thường được dùng một cách không chính thức (informal) để chỉ hành động đặt chân lên một vật gì đó, thường là để nghỉ ngơi hoặc thư giãn. Từ này dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, khi muốn miêu tả tư thế ngồi thoải mái; nên sử dụng ngữ cảnh informal, tránh dùng trong văn viết trang trọng.
"Gác chân" là động từ, trong đó "gác" mang nghĩa chính thức (formal) là "to rest or place", còn "gác chân" thường được dùng một cách không chính thức (informal) để chỉ hành động đặt chân lên một vật gì đó, thường là để nghỉ ngơi hoặc thư giãn. Từ này dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, khi muốn miêu tả tư thế ngồi thoải mái; nên sử dụng ngữ cảnh informal, tránh dùng trong văn viết trang trọng.
