Gạch

Gạch(Danh từ)
Vật liệu xây dựng, thường làm bằng khối đất nhuyễn đóng khuôn rồi nung lên
Brick — a common building material made from shaped clay or soil that is dried or fired in a kiln into a hard block used for walls and structures.
砖块
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khối gan tuỵ màu vàng ở dưới mai cua đồng
The yellowish block of liver and pancreas found under the shell of a freshwater crab (crab’s hepatopancreas) — often called the crab “mustard” or crab “tomalley” in English
蟹黄
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phần trứng non màu vàng ở dưới mai cua biển
The yellow, undeveloped eggs (roe) found under the shell of a female crab
蟹黄
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chất kết tủa màu nâu nhạt nổi lên khi nấu canh riêu cua
The light-brown coagulated bits that float to the surface when cooking crab paste soup (riêu cua) — similar to curdled or coagulated protein/impurities
煮蟹黄时浮出的浅棕色凝固物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đoạn thẳng tạo ra khi viết, vẽ
A straight mark or stroke made when writing or drawing
直线
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Gạch(Động từ)
Tạo ra một đoạn thẳng khi viết, vẽ
To draw or make a line (by writing or drawing) — e.g., to underline, strike through, or mark with a straight line
划线
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Xoá bỏ bằng cách gạch lên trên cái đã viết
To cross out; to delete by drawing a line through written text
划掉
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
gạch — (formal) brick; (informal) tile — danh từ. Gạch là vật liệu xây dựng dạng viên cứng, thường làm từ đất sét nung hoặc bê tông, dùng để xây tường, lát sàn hoặc lát mái. Dùng từ formal khi nói kỹ thuật, xây dựng hoặc mua bán vật liệu; dùng informal khi nói nhanh trong giao tiếp hàng ngày hoặc chỉ các loại lát nền, lát tường không phân biệt chất liệu.
gạch — (formal) brick; (informal) tile — danh từ. Gạch là vật liệu xây dựng dạng viên cứng, thường làm từ đất sét nung hoặc bê tông, dùng để xây tường, lát sàn hoặc lát mái. Dùng từ formal khi nói kỹ thuật, xây dựng hoặc mua bán vật liệu; dùng informal khi nói nhanh trong giao tiếp hàng ngày hoặc chỉ các loại lát nền, lát tường không phân biệt chất liệu.
