ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Gạch cua trong tiếng Anh

Gạch cua

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gạch cua(Danh từ)

01

Phần trứng cua hoặc một số loài giáp xác khác, thường có màu đỏ hoặc cam, dùng làm thực phẩm.

Crab roe — the eggs of a female crab (or similar crustaceans), usually red or orange, used as food.

蟹黄

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/gạch cua/

gạch cua — English: (formal) crab tile, (informal) gạch hoa cua; danh từ. Gạch cua là loại gạch lát có họa tiết giống hình vỏ/đường chân cua thường dùng trong lát nền và tường ngoài nhà. Dùng từ formal khi mô tả kỹ thuật xây dựng, mua bán vật liệu; dùng informal khi nói chuyện hằng ngày về mẫu gạch, trang trí nhà cửa giữa người thân hoặc thợ lát familiar.

gạch cua — English: (formal) crab tile, (informal) gạch hoa cua; danh từ. Gạch cua là loại gạch lát có họa tiết giống hình vỏ/đường chân cua thường dùng trong lát nền và tường ngoài nhà. Dùng từ formal khi mô tả kỹ thuật xây dựng, mua bán vật liệu; dùng informal khi nói chuyện hằng ngày về mẫu gạch, trang trí nhà cửa giữa người thân hoặc thợ lát familiar.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.