Gạch cua

Gạch cua(Danh từ)
Phần trứng cua hoặc một số loài giáp xác khác, thường có màu đỏ hoặc cam, dùng làm thực phẩm.
Crab roe — the eggs of a female crab (or similar crustaceans), usually red or orange, used as food.
蟹黄
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
gạch cua — English: (formal) crab tile, (informal) gạch hoa cua; danh từ. Gạch cua là loại gạch lát có họa tiết giống hình vỏ/đường chân cua thường dùng trong lát nền và tường ngoài nhà. Dùng từ formal khi mô tả kỹ thuật xây dựng, mua bán vật liệu; dùng informal khi nói chuyện hằng ngày về mẫu gạch, trang trí nhà cửa giữa người thân hoặc thợ lát familiar.
gạch cua — English: (formal) crab tile, (informal) gạch hoa cua; danh từ. Gạch cua là loại gạch lát có họa tiết giống hình vỏ/đường chân cua thường dùng trong lát nền và tường ngoài nhà. Dùng từ formal khi mô tả kỹ thuật xây dựng, mua bán vật liệu; dùng informal khi nói chuyện hằng ngày về mẫu gạch, trang trí nhà cửa giữa người thân hoặc thợ lát familiar.
