ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Gạch men sứ trong tiếng Anh

Gạch men sứ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gạch men sứ(Danh từ)

01

Gạch mỏng tráng men sứ, dùng để lát

Glazed ceramic tile — thin, ceramic tiles with a glazed surface used for flooring or wall coverings

釉面瓷砖

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/gạch men sứ/

(formal) glazed ceramic tile; (informal) không có dạng thông dụng. Danh từ. Gạch men sứ là loại gạch ốp lát làm từ đất sét nung và phủ một lớp men sứ tạo bề mặt bóng, chống thấm và dễ lau chùi. Dùng trong xây dựng nội ngoại thất, phòng tắm, bếp. Sử dụng dạng formal khi mô tả kỹ thuật, mua bán hoặc thi công; không cần dùng cách nói thân mật trong văn cảnh chuyên ngành.

(formal) glazed ceramic tile; (informal) không có dạng thông dụng. Danh từ. Gạch men sứ là loại gạch ốp lát làm từ đất sét nung và phủ một lớp men sứ tạo bề mặt bóng, chống thấm và dễ lau chùi. Dùng trong xây dựng nội ngoại thất, phòng tắm, bếp. Sử dụng dạng formal khi mô tả kỹ thuật, mua bán hoặc thi công; không cần dùng cách nói thân mật trong văn cảnh chuyên ngành.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.