Gạch men sứ

Gạch men sứ(Danh từ)
Gạch mỏng tráng men sứ, dùng để lát
Glazed ceramic tile — thin, ceramic tiles with a glazed surface used for flooring or wall coverings
釉面瓷砖
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) glazed ceramic tile; (informal) không có dạng thông dụng. Danh từ. Gạch men sứ là loại gạch ốp lát làm từ đất sét nung và phủ một lớp men sứ tạo bề mặt bóng, chống thấm và dễ lau chùi. Dùng trong xây dựng nội ngoại thất, phòng tắm, bếp. Sử dụng dạng formal khi mô tả kỹ thuật, mua bán hoặc thi công; không cần dùng cách nói thân mật trong văn cảnh chuyên ngành.
(formal) glazed ceramic tile; (informal) không có dạng thông dụng. Danh từ. Gạch men sứ là loại gạch ốp lát làm từ đất sét nung và phủ một lớp men sứ tạo bề mặt bóng, chống thấm và dễ lau chùi. Dùng trong xây dựng nội ngoại thất, phòng tắm, bếp. Sử dụng dạng formal khi mô tả kỹ thuật, mua bán hoặc thi công; không cần dùng cách nói thân mật trong văn cảnh chuyên ngành.
