ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Gạch vồ trong tiếng Anh

Gạch vồ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gạch vồ(Danh từ)

01

Gạch khổ to, dùng để xây tường thành

Large brick or wall brick — a big-sized brick used for building walls or fortifications

大砖,用于建筑墙壁

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/gạch vồ/

gạch vồ: (formal) clay roof tile; (informal) không có. Danh từ. Là loại ngói đất nung dẹt, thường dùng lợp mái nhà truyền thống và công trình nông thôn. Được gọi là gạch vồ khi có kích thước lớn, bề mặt nhám và màu đỏ đất. Dùng từ formal khi nói về vật liệu xây dựng kỹ thuật hoặc báo cáo; ít dùng informal vì tên gọi đã mang tính địa phương và kỹ thuật.

gạch vồ: (formal) clay roof tile; (informal) không có. Danh từ. Là loại ngói đất nung dẹt, thường dùng lợp mái nhà truyền thống và công trình nông thôn. Được gọi là gạch vồ khi có kích thước lớn, bề mặt nhám và màu đỏ đất. Dùng từ formal khi nói về vật liệu xây dựng kỹ thuật hoặc báo cáo; ít dùng informal vì tên gọi đã mang tính địa phương và kỹ thuật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.