Gái gọi

Gái gọi(Danh từ)
Gái mại dâm, thường nhận yêu cầu phục vụ khách qua đường dây đã được tổ chức [thường bằng điện thoại]
Call girl — a prostitute who arranges clients (usually by phone) and provides sexual services by appointment.
陪伴服务的女性
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
gái gọi — English: prostitute (formal), call girl (informal). danh từ. Danh từ chỉ người phụ nữ hành nghề mại dâm, cung cấp dịch vụ tình dục trả tiền. Dùng từ (formal) trong văn viết, báo chí hoặc thảo luận nghiêm túc về pháp luật và xã hội; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi ám chỉ dịch vụ cao cấp, kín đáo; tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tôn trọng nhân phẩm.
gái gọi — English: prostitute (formal), call girl (informal). danh từ. Danh từ chỉ người phụ nữ hành nghề mại dâm, cung cấp dịch vụ tình dục trả tiền. Dùng từ (formal) trong văn viết, báo chí hoặc thảo luận nghiêm túc về pháp luật và xã hội; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi ám chỉ dịch vụ cao cấp, kín đáo; tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tôn trọng nhân phẩm.
