Gái tơ

Gái tơ(Danh từ)
Cô gái mới lớn, vừa đến tuổi lấy chồng, đẹp, trong sáng và đầy sức sống
A young maiden — a girl who has just come of age to marry; innocent, fresh, and full of youthful beauty and vitality
年轻的女孩,纯真美丽
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(ít dùng) phụ nữ chưa lấy chồng
(archaic) an unmarried woman; a young woman who has not married
未婚女子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) young woman; (informal) ingenue. Danh từ: gái tơ là danh từ chỉ một cô gái còn trẻ, chưa từng trải qua quan hệ tình cảm sâu hoặc hôn nhân. Định nghĩa ngắn: chỉ người con gái mới lớn, ngây thơ, thiếu kinh nghiệm tình cảm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết lịch sự; (informal) hoặc từ lóng khi nói chuyện thân mật hoặc mô tả tính chất ngây thơ, nhưng cẩn trọng vì có thể mang sắc thái đánh giá.
(formal) young woman; (informal) ingenue. Danh từ: gái tơ là danh từ chỉ một cô gái còn trẻ, chưa từng trải qua quan hệ tình cảm sâu hoặc hôn nhân. Định nghĩa ngắn: chỉ người con gái mới lớn, ngây thơ, thiếu kinh nghiệm tình cảm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết lịch sự; (informal) hoặc từ lóng khi nói chuyện thân mật hoặc mô tả tính chất ngây thơ, nhưng cẩn trọng vì có thể mang sắc thái đánh giá.
