ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Gái tơ trong tiếng Anh

Gái tơ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gái tơ(Danh từ)

01

Cô gái mới lớn, vừa đến tuổi lấy chồng, đẹp, trong sáng và đầy sức sống

A young maiden — a girl who has just come of age to marry; innocent, fresh, and full of youthful beauty and vitality

年轻的女孩,纯真美丽

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(ít dùng) phụ nữ chưa lấy chồng

(archaic) an unmarried woman; a young woman who has not married

未婚女子

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/gái tơ/

(formal) young woman; (informal) ingenue. Danh từ: gái tơ là danh từ chỉ một cô gái còn trẻ, chưa từng trải qua quan hệ tình cảm sâu hoặc hôn nhân. Định nghĩa ngắn: chỉ người con gái mới lớn, ngây thơ, thiếu kinh nghiệm tình cảm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết lịch sự; (informal) hoặc từ lóng khi nói chuyện thân mật hoặc mô tả tính chất ngây thơ, nhưng cẩn trọng vì có thể mang sắc thái đánh giá.

(formal) young woman; (informal) ingenue. Danh từ: gái tơ là danh từ chỉ một cô gái còn trẻ, chưa từng trải qua quan hệ tình cảm sâu hoặc hôn nhân. Định nghĩa ngắn: chỉ người con gái mới lớn, ngây thơ, thiếu kinh nghiệm tình cảm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết lịch sự; (informal) hoặc từ lóng khi nói chuyện thân mật hoặc mô tả tính chất ngây thơ, nhưng cẩn trọng vì có thể mang sắc thái đánh giá.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.