ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Gầm trong tiếng Anh

Gầm

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gầm(Động từ)

01

Xem gằm

To glare at someone; to look at someone with an angry, hostile, or fierce expression (as in “she glared at him” = “cô ấy gầm nhìn anh ấy”).

怒视

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

[loài thú] phát ra tiếng kêu vang, mạnh, dữ dội

(of an animal) to roar or bellow — to make a loud, deep, fierce sound (e.g., a tiger or lion roaring)

咆哮

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Phát ra tiếng rất to, vang rền, làm rung chuyển xung quanh

To roar; to make a very loud, rumbling sound that shakes the surroundings

咆哮

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Gầm(Danh từ)

01

Khoảng trống kể từ mặt nền đến đáy của một số vật xây dựng hoặc kê bên trên

The gap or empty space between the base/floor and the underside (bottom) of a piece of furniture or a built element (e.g., the space under a cabinet, bed, or raised structure)

家具底部的空隙

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/gầm/

gầm — (formal) roar; (informal) growl. Từ loại: động từ. Động từ chỉ tiếng hét lớn, tiếng ồn dữ dội hoặc âm thanh phát ra từ thú và máy móc; còn mô tả hành động phát âm mạnh, đầy giận dữ hoặc uy hiếp. Dùng nghĩa trang trọng khi diễn tả tiếng động lớn, văn viết; dùng dạng thông tục khi nói về tiếng gầm gừ của người/động vật trong giao tiếp hàng ngày.

gầm — (formal) roar; (informal) growl. Từ loại: động từ. Động từ chỉ tiếng hét lớn, tiếng ồn dữ dội hoặc âm thanh phát ra từ thú và máy móc; còn mô tả hành động phát âm mạnh, đầy giận dữ hoặc uy hiếp. Dùng nghĩa trang trọng khi diễn tả tiếng động lớn, văn viết; dùng dạng thông tục khi nói về tiếng gầm gừ của người/động vật trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.