Gặm cỏ

Gặm cỏ(Động từ)
Dùng răng ăn cỏ, thường nói về các loài động vật ăn cỏ như bò, dê, cừu.
To graze; to eat grass using the teeth (used for herbivorous animals like cows, goats, sheep)
吃草
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
gặm cỏ — English: (formal) graze; (informal) nibble. Động từ mô tả hành động ăn cỏ của động vật hoặc ăn nhẹ, gặm thức ăn bằng miệng từng chút một. Thường dùng cho động vật chăn thả, đồng thời có thể dùng thông tục cho người ăn vặt. Dùng bản dịch formal khi nói về hành vi sinh học hoặc nông nghiệp; dùng informal khi diễn tả hành động ăn nhẹ, lướt qua thức ăn hoặc đồ vật một cách không chính thức.
gặm cỏ — English: (formal) graze; (informal) nibble. Động từ mô tả hành động ăn cỏ của động vật hoặc ăn nhẹ, gặm thức ăn bằng miệng từng chút một. Thường dùng cho động vật chăn thả, đồng thời có thể dùng thông tục cho người ăn vặt. Dùng bản dịch formal khi nói về hành vi sinh học hoặc nông nghiệp; dùng informal khi diễn tả hành động ăn nhẹ, lướt qua thức ăn hoặc đồ vật một cách không chính thức.
