ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Gặm cỏ trong tiếng Anh

Gặm cỏ

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gặm cỏ(Động từ)

01

Dùng răng ăn cỏ, thường nói về các loài động vật ăn cỏ như bò, dê, cừu.

To graze; to eat grass using the teeth (used for herbivorous animals like cows, goats, sheep)

吃草

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/gặm cỏ/

gặm cỏ — English: (formal) graze; (informal) nibble. Động từ mô tả hành động ăn cỏ của động vật hoặc ăn nhẹ, gặm thức ăn bằng miệng từng chút một. Thường dùng cho động vật chăn thả, đồng thời có thể dùng thông tục cho người ăn vặt. Dùng bản dịch formal khi nói về hành vi sinh học hoặc nông nghiệp; dùng informal khi diễn tả hành động ăn nhẹ, lướt qua thức ăn hoặc đồ vật một cách không chính thức.

gặm cỏ — English: (formal) graze; (informal) nibble. Động từ mô tả hành động ăn cỏ của động vật hoặc ăn nhẹ, gặm thức ăn bằng miệng từng chút một. Thường dùng cho động vật chăn thả, đồng thời có thể dùng thông tục cho người ăn vặt. Dùng bản dịch formal khi nói về hành vi sinh học hoặc nông nghiệp; dùng informal khi diễn tả hành động ăn nhẹ, lướt qua thức ăn hoặc đồ vật một cách không chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.