Gán

Gán(Động từ)
Đưa hiện vật để trừ nợ
To give an item or property as payment to settle a debt (to hand over collateral or goods to reduce or clear what is owed)
以物抵债
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cho là của người nào đó cái mà thực ra người ấy không có
To attribute to someone; to ascribe or charge someone with something (often saying they have or did something that they actually do not)
归因于某人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ghép đôi trai gái với nhau
To pair or match up a man and a woman (to play matchmaker)
撮合男女
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
gán — English: attach, assign (formal); pin on, fasten (informal). Động từ chỉ hành động buộc, gán trách nhiệm, giá trị hoặc vật lên người/đối tượng. Nghĩa phổ biến: chỉ việc đặt, nối hoặc quy trách nhiệm cho ai/cái gì. Dùng dạng chính thức khi nói văn bản, pháp lý, kỹ thuật (assign, attach); dùng dạng thân mật khi nói nhanh, miệng về việc ghim, bị quy trách nhiệm (pin on, fasten).
gán — English: attach, assign (formal); pin on, fasten (informal). Động từ chỉ hành động buộc, gán trách nhiệm, giá trị hoặc vật lên người/đối tượng. Nghĩa phổ biến: chỉ việc đặt, nối hoặc quy trách nhiệm cho ai/cái gì. Dùng dạng chính thức khi nói văn bản, pháp lý, kỹ thuật (assign, attach); dùng dạng thân mật khi nói nhanh, miệng về việc ghim, bị quy trách nhiệm (pin on, fasten).
