Gắn bó

Gắn bó(Động từ)
Có quan hệ hoặc làm cho có quan hệ về tinh thần, tình cảm khó tách rời
To be closely attached to; to form a close emotional or spiritual bond that is hard to separate
紧密相连
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
gắn bó — (formal) attach/adhere; (informal) stick with. Tính từ/động từ chỉ mối quan hệ bền vững hoặc sự liên kết chặt chẽ. Nghĩa phổ biến: có quan hệ gần gũi, không dễ tách rời về tình cảm, công việc hoặc vật lý. Dùng (formal) trong văn viết, mô tả tổ chức, cam kết; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật khi nói về tình cảm cá nhân, bạn bè hoặc thói quen.
gắn bó — (formal) attach/adhere; (informal) stick with. Tính từ/động từ chỉ mối quan hệ bền vững hoặc sự liên kết chặt chẽ. Nghĩa phổ biến: có quan hệ gần gũi, không dễ tách rời về tình cảm, công việc hoặc vật lý. Dùng (formal) trong văn viết, mô tả tổ chức, cam kết; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật khi nói về tình cảm cá nhân, bạn bè hoặc thói quen.
