ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Gắn bó trong tiếng Anh

Gắn bó

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gắn bó(Động từ)

01

Có quan hệ hoặc làm cho có quan hệ về tinh thần, tình cảm khó tách rời

To be closely attached to; to form a close emotional or spiritual bond that is hard to separate

紧密相连

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/gắn bó/

gắn bó — (formal) attach/adhere; (informal) stick with. Tính từ/động từ chỉ mối quan hệ bền vững hoặc sự liên kết chặt chẽ. Nghĩa phổ biến: có quan hệ gần gũi, không dễ tách rời về tình cảm, công việc hoặc vật lý. Dùng (formal) trong văn viết, mô tả tổ chức, cam kết; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật khi nói về tình cảm cá nhân, bạn bè hoặc thói quen.

gắn bó — (formal) attach/adhere; (informal) stick with. Tính từ/động từ chỉ mối quan hệ bền vững hoặc sự liên kết chặt chẽ. Nghĩa phổ biến: có quan hệ gần gũi, không dễ tách rời về tình cảm, công việc hoặc vật lý. Dùng (formal) trong văn viết, mô tả tổ chức, cam kết; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật khi nói về tình cảm cá nhân, bạn bè hoặc thói quen.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.