Gắn chặt

Gắn chặt(Động từ)
Kết hợp lại với nhau một cách chắc chắn, khó tháo rời ra
To join or attach together firmly so they are hard to separate
紧密结合
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
gắn chặt — (formal) firmly attach/secure; (informal) stuck/tightly fixed. Tính từ/động từ chỉ trạng thái hoặc hành động làm cho cái gì đó bám chắc, không dễ tách rời. Nghĩa phổ biến: gắn hoặc giữ chặt vật, phần tử với nhau để tránh dịch chuyển. Dùng (formal) khi mô tả kỹ thuật, hướng dẫn hoặc văn viết trang trọng; dùng (informal) khi nói đời thường về vật dính, không tách rời.
gắn chặt — (formal) firmly attach/secure; (informal) stuck/tightly fixed. Tính từ/động từ chỉ trạng thái hoặc hành động làm cho cái gì đó bám chắc, không dễ tách rời. Nghĩa phổ biến: gắn hoặc giữ chặt vật, phần tử với nhau để tránh dịch chuyển. Dùng (formal) khi mô tả kỹ thuật, hướng dẫn hoặc văn viết trang trọng; dùng (informal) khi nói đời thường về vật dính, không tách rời.
