ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Gắn chặt trong tiếng Anh

Gắn chặt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gắn chặt(Động từ)

01

Kết hợp lại với nhau một cách chắc chắn, khó tháo rời ra

To join or attach together firmly so they are hard to separate

紧密结合

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/gắn chặt/

gắn chặt — (formal) firmly attach/secure; (informal) stuck/tightly fixed. Tính từ/động từ chỉ trạng thái hoặc hành động làm cho cái gì đó bám chắc, không dễ tách rời. Nghĩa phổ biến: gắn hoặc giữ chặt vật, phần tử với nhau để tránh dịch chuyển. Dùng (formal) khi mô tả kỹ thuật, hướng dẫn hoặc văn viết trang trọng; dùng (informal) khi nói đời thường về vật dính, không tách rời.

gắn chặt — (formal) firmly attach/secure; (informal) stuck/tightly fixed. Tính từ/động từ chỉ trạng thái hoặc hành động làm cho cái gì đó bám chắc, không dễ tách rời. Nghĩa phổ biến: gắn hoặc giữ chặt vật, phần tử với nhau để tránh dịch chuyển. Dùng (formal) khi mô tả kỹ thuật, hướng dẫn hoặc văn viết trang trọng; dùng (informal) khi nói đời thường về vật dính, không tách rời.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.