Gần gận

Gần gận (Tính từ)
Sát bên cạnh
Right next to; immediately beside
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
gần gận — English: (formal) close, near; (informal) kinda close. Tính từ. Từ dùng để miêu tả khoảng cách hoặc mối quan hệ không hoàn toàn gần, hơi sát hoặc tương đối gần. Dùng dạng formal khi mô tả khoảng cách thực tế hoặc trong văn viết trang trọng; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, thể hiện cảm giác hơi gần nhưng không chặt chẽ.
gần gận — English: (formal) close, near; (informal) kinda close. Tính từ. Từ dùng để miêu tả khoảng cách hoặc mối quan hệ không hoàn toàn gần, hơi sát hoặc tương đối gần. Dùng dạng formal khi mô tả khoảng cách thực tế hoặc trong văn viết trang trọng; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, thể hiện cảm giác hơi gần nhưng không chặt chẽ.
