ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Gần gận trong tiếng Anh

Gần gận

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gần gận (Tính từ)

01

Sát bên cạnh

Right next to; immediately beside

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/gần gận/

gần gận — English: (formal) close, near; (informal) kinda close. Tính từ. Từ dùng để miêu tả khoảng cách hoặc mối quan hệ không hoàn toàn gần, hơi sát hoặc tương đối gần. Dùng dạng formal khi mô tả khoảng cách thực tế hoặc trong văn viết trang trọng; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, thể hiện cảm giác hơi gần nhưng không chặt chẽ.

gần gận — English: (formal) close, near; (informal) kinda close. Tính từ. Từ dùng để miêu tả khoảng cách hoặc mối quan hệ không hoàn toàn gần, hơi sát hoặc tương đối gần. Dùng dạng formal khi mô tả khoảng cách thực tế hoặc trong văn viết trang trọng; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, thể hiện cảm giác hơi gần nhưng không chặt chẽ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.