Gán ghép

Gán ghép(Động từ)
Gán vào một cách gượng ép
To force something onto/into something else; to attribute or attach in an artificial or forced way
强加于人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ghép đôi trai gái với nhau để vui đùa
To playfully pair up a boy and a girl (to set them up as a couple for fun)
玩笑着让男孩和女孩配对
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
gán ghép: (formal) assign, attribute; (informal) tack on/attach. Từ ghép này là động từ, dùng để chỉ hành động gán một ý nghĩa, trách nhiệm hoặc liên hệ không chính xác hoặc khi thêm thứ gì đó vào để làm kết nối. Định nghĩa phổ biến: đặt hoặc liên kết cái này với cái kia thường mang tính áp đặt hoặc không phù hợp. Dùng hình thức chính thức trong văn bản, học thuật; dùng thông tục khi nói chuyện, chỉ hành vi lắp ghép, thêm vào một cách thô sơ.
gán ghép: (formal) assign, attribute; (informal) tack on/attach. Từ ghép này là động từ, dùng để chỉ hành động gán một ý nghĩa, trách nhiệm hoặc liên hệ không chính xác hoặc khi thêm thứ gì đó vào để làm kết nối. Định nghĩa phổ biến: đặt hoặc liên kết cái này với cái kia thường mang tính áp đặt hoặc không phù hợp. Dùng hình thức chính thức trong văn bản, học thuật; dùng thông tục khi nói chuyện, chỉ hành vi lắp ghép, thêm vào một cách thô sơ.
