ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Gắn liền trong tiếng Anh

Gắn liền

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gắn liền(Động từ)

01

Luôn đi đôi với nhau, không tách rời

To be closely connected or inseparable; to always go together

密切相关

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/gắn liền/

gắn liền — (formal) attached; associated; (informal) tied to. Tính từ/động từ ghép: gắn liền diễn tả sự liên kết chặt chẽ giữa hai sự việc, ý tưởng hoặc vật thể. Nghĩa thông dụng nhất là “liên quan trực tiếp, không thể tách rời”. Dùng (formal) trong văn viết, học thuật hoặc mô tả khách quan; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, thân mật để nhấn mạnh mối liên hệ gần gũi.

gắn liền — (formal) attached; associated; (informal) tied to. Tính từ/động từ ghép: gắn liền diễn tả sự liên kết chặt chẽ giữa hai sự việc, ý tưởng hoặc vật thể. Nghĩa thông dụng nhất là “liên quan trực tiếp, không thể tách rời”. Dùng (formal) trong văn viết, học thuật hoặc mô tả khách quan; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, thân mật để nhấn mạnh mối liên hệ gần gũi.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.