Gắn liền

Gắn liền(Động từ)
Luôn đi đôi với nhau, không tách rời
To be closely connected or inseparable; to always go together
密切相关
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
gắn liền — (formal) attached; associated; (informal) tied to. Tính từ/động từ ghép: gắn liền diễn tả sự liên kết chặt chẽ giữa hai sự việc, ý tưởng hoặc vật thể. Nghĩa thông dụng nhất là “liên quan trực tiếp, không thể tách rời”. Dùng (formal) trong văn viết, học thuật hoặc mô tả khách quan; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, thân mật để nhấn mạnh mối liên hệ gần gũi.
gắn liền — (formal) attached; associated; (informal) tied to. Tính từ/động từ ghép: gắn liền diễn tả sự liên kết chặt chẽ giữa hai sự việc, ý tưởng hoặc vật thể. Nghĩa thông dụng nhất là “liên quan trực tiếp, không thể tách rời”. Dùng (formal) trong văn viết, học thuật hoặc mô tả khách quan; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, thân mật để nhấn mạnh mối liên hệ gần gũi.
