ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Gán trong tiếng Anh

Gán

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gán(Động từ)

01

Đưa hiện vật để trừ nợ

To give an item or property as payment to settle a debt (to hand over collateral or goods to reduce or clear what is owed)

以物抵债

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cho là của người nào đó cái mà thực ra người ấy không có

To attribute to someone; to ascribe or charge someone with something (often saying they have or did something that they actually do not)

归因于某人

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Ghép đôi trai gái với nhau

To pair or match up a man and a woman (to play matchmaker)

撮合男女

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/gán/

gán — English: attach, assign (formal); pin on, fasten (informal). Động từ chỉ hành động buộc, gán trách nhiệm, giá trị hoặc vật lên người/đối tượng. Nghĩa phổ biến: chỉ việc đặt, nối hoặc quy trách nhiệm cho ai/cái gì. Dùng dạng chính thức khi nói văn bản, pháp lý, kỹ thuật (assign, attach); dùng dạng thân mật khi nói nhanh, miệng về việc ghim, bị quy trách nhiệm (pin on, fasten).

gán — English: attach, assign (formal); pin on, fasten (informal). Động từ chỉ hành động buộc, gán trách nhiệm, giá trị hoặc vật lên người/đối tượng. Nghĩa phổ biến: chỉ việc đặt, nối hoặc quy trách nhiệm cho ai/cái gì. Dùng dạng chính thức khi nói văn bản, pháp lý, kỹ thuật (assign, attach); dùng dạng thân mật khi nói nhanh, miệng về việc ghim, bị quy trách nhiệm (pin on, fasten).

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.