Gần

Gần(Tính từ)
Ở vị trí chỉ cách một khoảng không gian tương đối ngắn
Near; at a short distance (close by)
近
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ở vào lúc chỉ cần một khoảng thời gian tương đối ngắn nữa là đến thời điểm nào đó
Near; about to happen — indicating that something will occur very soon or in a short time
近,快要发生
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ở mức chỉ cần một ít nữa thôi là đạt đến số lượng, trạng thái nào đó
Almost; very close to reaching a particular amount, state, or condition (e.g., nearly finished, nearly enough).
接近
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ở trạng thái có nhiều điểm giống nhau, phù hợp với nhau
Similar; having many points in common or matching each other
相似
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có quan hệ huyết thống thân thiết, chỉ cách có ít đời
Related closely by blood; having only a few generations between (e.g., close kin or near relatives)
亲近的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có điều kiện thường xuyên tiếp xúc, có quan hệ với nhau hàng ngày trong sinh hoạt, công tác
Living or working closely together; having regular, daily contact or interaction (e.g., close colleagues, family members who interact frequently).
亲近的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Gần(Động từ)
Có quan hệ tốt, thường hiểu rõ tâm tư, tình cảm và cảm thông sâu sắc
To be close (emotionally); to have a good relationship and deep understanding or sympathy with someone
亲近
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
gần — (formal) near, close; (informal) nearby, close by. Tính từ chỉ khoảng cách về không gian hoặc thời gian, nghĩa phổ biến là ở vị trí hoặc thời điểm không xa so với đối tượng khác. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí, giao tiếp lịch sự; dùng (informal) trong hội thoại hàng ngày, tin nhắn hoặc khi nói thân mật với bạn bè và gia đình để diễn tả khoảng cách vật lý hoặc gần về mặt cảm xúc.
gần — (formal) near, close; (informal) nearby, close by. Tính từ chỉ khoảng cách về không gian hoặc thời gian, nghĩa phổ biến là ở vị trí hoặc thời điểm không xa so với đối tượng khác. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí, giao tiếp lịch sự; dùng (informal) trong hội thoại hàng ngày, tin nhắn hoặc khi nói thân mật với bạn bè và gia đình để diễn tả khoảng cách vật lý hoặc gần về mặt cảm xúc.
