Găng

Găng(Danh từ)
Cây bụi, thân và cành có gai, quả tròn màu vàng, thường trồng làm hàng rào
A thorny shrub with stems and branches covered in spines, bearing small round yellow fruits; often planted as a hedgerow (a type of barberry-like or thorn bush)
有刺灌木,果实为小圆黄果
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đồ dùng để mang vào bàn tay, được làm từ nhiều loại chất liệu khác nhau
Gloves — items worn on the hands, made from various materials (like cloth, leather, or rubber) to protect or keep the hands warm
手套
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Găng(Tính từ)
Ở trạng thái có những sự phát triển hoặc những hoạt động được đẩy đến cao độ, tạo nên mâu thuẫn gay gắt
Tense; in a state of heightened development or activity that causes sharp conflict or strain
紧张的状态
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Găng(Động từ)
Không chịu nhân nhượng, khăng khăng giữ ý kiến của mình, gây căng thẳng trong quan hệ
To be stubbornly unyielding or inflexible; to refuse to compromise and insist on one’s own view, creating tension in a relationship
固执己见
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
găng: (informal) glove; (formal) găng tay. Danh từ. Găng/găng tay là vật che phủ bàn tay để bảo vệ, giữ ấm hoặc làm việc. Dùng “găng” trong giao tiếp thân mật, nói nhanh; dùng “găng tay” trong văn viết, ngữ cảnh trang trọng, kỹ thuật hoặc khi cần rõ nghĩa. Thường gặp trong y tế, thể thao, lao động và thời trang để nhấn chức năng bảo vệ hoặc thẩm mỹ.
găng: (informal) glove; (formal) găng tay. Danh từ. Găng/găng tay là vật che phủ bàn tay để bảo vệ, giữ ấm hoặc làm việc. Dùng “găng” trong giao tiếp thân mật, nói nhanh; dùng “găng tay” trong văn viết, ngữ cảnh trang trọng, kỹ thuật hoặc khi cần rõ nghĩa. Thường gặp trong y tế, thể thao, lao động và thời trang để nhấn chức năng bảo vệ hoặc thẩm mỹ.
