Găng tay

Găng tay(Danh từ)
Xem găng
Glove — a covering for the hand, usually made of cloth, leather, or rubber, worn for protection, warmth, or to improve grip.
手套
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
găng tay — (formal) gloves; (informal) gloves. Danh từ. Găng tay là vật bằng vải, da hoặc cao su che phủ bàn tay để bảo vệ, giữ ấm hoặc vệ sinh. Dùng từ này trong hầu hết ngữ cảnh hàng ngày và kỹ thuật; không phân biệt trang trọng. Trong môi trường chuyên nghiệp hoặc kỹ thuật, nói rõ loại găng tay (bảo hộ, y tế) để trang trọng hơn; trong giao tiếp thông thường có thể dùng đơn giản "găng tay".
găng tay — (formal) gloves; (informal) gloves. Danh từ. Găng tay là vật bằng vải, da hoặc cao su che phủ bàn tay để bảo vệ, giữ ấm hoặc vệ sinh. Dùng từ này trong hầu hết ngữ cảnh hàng ngày và kỹ thuật; không phân biệt trang trọng. Trong môi trường chuyên nghiệp hoặc kỹ thuật, nói rõ loại găng tay (bảo hộ, y tế) để trang trọng hơn; trong giao tiếp thông thường có thể dùng đơn giản "găng tay".
