ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Găng tay trong tiếng Anh

Găng tay

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Găng tay(Danh từ)

01

Xem găng

Glove — a covering for the hand, usually made of cloth, leather, or rubber, worn for protection, warmth, or to improve grip.

手套

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/găng tay/

găng tay — (formal) gloves; (informal) gloves. Danh từ. Găng tay là vật bằng vải, da hoặc cao su che phủ bàn tay để bảo vệ, giữ ấm hoặc vệ sinh. Dùng từ này trong hầu hết ngữ cảnh hàng ngày và kỹ thuật; không phân biệt trang trọng. Trong môi trường chuyên nghiệp hoặc kỹ thuật, nói rõ loại găng tay (bảo hộ, y tế) để trang trọng hơn; trong giao tiếp thông thường có thể dùng đơn giản "găng tay".

găng tay — (formal) gloves; (informal) gloves. Danh từ. Găng tay là vật bằng vải, da hoặc cao su che phủ bàn tay để bảo vệ, giữ ấm hoặc vệ sinh. Dùng từ này trong hầu hết ngữ cảnh hàng ngày và kỹ thuật; không phân biệt trang trọng. Trong môi trường chuyên nghiệp hoặc kỹ thuật, nói rõ loại găng tay (bảo hộ, y tế) để trang trọng hơn; trong giao tiếp thông thường có thể dùng đơn giản "găng tay".

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.