Gangster

Gangster(Danh từ)
Kẻ tội phạm có vũ trang chuyên thực hiện các hành vi giết chóc, cướp bóc, thanh toán lẫn nhau, có ở một số nước tư bản
A violent criminal who belongs to an organized group and takes part in armed crimes such as murder, robbery, or settling scores (often called a member of the mob or a criminal gang)
暴徒
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
gangster (formal: gangster / mobster) (informal: hood, thug) — danh từ: chỉ người tham gia băng đảng tội phạm có tổ chức hoặc kẻ bạo lực trong thế giới ngầm. Định nghĩa ngắn gọn: thành viên của nhóm tội phạm chuyên hoạt động phạm pháp, bảo kê, buôn bán bất hợp pháp. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí hoặc học thuật; dùng (informal) khi tường thuật đời thường, hội thoại hoặc miêu tả thô ráp.
gangster (formal: gangster / mobster) (informal: hood, thug) — danh từ: chỉ người tham gia băng đảng tội phạm có tổ chức hoặc kẻ bạo lực trong thế giới ngầm. Định nghĩa ngắn gọn: thành viên của nhóm tội phạm chuyên hoạt động phạm pháp, bảo kê, buôn bán bất hợp pháp. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí hoặc học thuật; dùng (informal) khi tường thuật đời thường, hội thoại hoặc miêu tả thô ráp.
