Gánh nặng

Gánh nặng(Danh từ)
Nhiệm vụ nặng nề
Burden — a heavy responsibility or duty; something difficult and demanding that someone must carry or deal with.
沉重的责任
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
gánh nặng — (formal) burden; (informal) weight — danh từ. Danh từ chỉ điều gây áp lực, trách nhiệm hoặc khó khăn phải chịu đựng về tinh thần, tài chính hoặc công việc. Thường dùng trong văn viết, thảo luận nghiêm túc hoặc y tế khi nói về trách nhiệm lớn (formal); có thể dùng thân mật hơn (informal) khi nói về cảm giác mệt mỏi, áp lực cá nhân trong cuộc sống hàng ngày.
gánh nặng — (formal) burden; (informal) weight — danh từ. Danh từ chỉ điều gây áp lực, trách nhiệm hoặc khó khăn phải chịu đựng về tinh thần, tài chính hoặc công việc. Thường dùng trong văn viết, thảo luận nghiêm túc hoặc y tế khi nói về trách nhiệm lớn (formal); có thể dùng thân mật hơn (informal) khi nói về cảm giác mệt mỏi, áp lực cá nhân trong cuộc sống hàng ngày.
