Gào rú

Gào rú(Động từ)
Phát ra âm thanh to, kéo dài, ghê rợn
To roar or scream loudly and for a long time, often in a frightening or wild way
大声吼叫
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
gào rú — (formal) to scream, roar; (informal) to yell loudly. Động từ chỉ hành động la hét rất to, thường kèm cảm xúc mạnh như đau đớn, giận dữ hoặc kích động. Nghĩa phổ biến là phát ra tiếng hét rít, kéo dài và chói tai. Dùng thuật ngữ trang trọng khi dịch văn bản chính thức; dùng dạng thông tục khi mô tả phản ứng cảm xúc trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn chương đời thường.
gào rú — (formal) to scream, roar; (informal) to yell loudly. Động từ chỉ hành động la hét rất to, thường kèm cảm xúc mạnh như đau đớn, giận dữ hoặc kích động. Nghĩa phổ biến là phát ra tiếng hét rít, kéo dài và chói tai. Dùng thuật ngữ trang trọng khi dịch văn bản chính thức; dùng dạng thông tục khi mô tả phản ứng cảm xúc trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn chương đời thường.
