ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Gào rú trong tiếng Anh

Gào rú

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gào rú(Động từ)

01

Phát ra âm thanh to, kéo dài, ghê rợn

To roar or scream loudly and for a long time, often in a frightening or wild way

大声吼叫

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/gào rú/

gào rú — (formal) to scream, roar; (informal) to yell loudly. Động từ chỉ hành động la hét rất to, thường kèm cảm xúc mạnh như đau đớn, giận dữ hoặc kích động. Nghĩa phổ biến là phát ra tiếng hét rít, kéo dài và chói tai. Dùng thuật ngữ trang trọng khi dịch văn bản chính thức; dùng dạng thông tục khi mô tả phản ứng cảm xúc trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn chương đời thường.

gào rú — (formal) to scream, roar; (informal) to yell loudly. Động từ chỉ hành động la hét rất to, thường kèm cảm xúc mạnh như đau đớn, giận dữ hoặc kích động. Nghĩa phổ biến là phát ra tiếng hét rít, kéo dài và chói tai. Dùng thuật ngữ trang trọng khi dịch văn bản chính thức; dùng dạng thông tục khi mô tả phản ứng cảm xúc trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn chương đời thường.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.