Gạo

Gạo(Danh từ)
Cây gỗ to, thân, cành có gai, lá kép hình chân vịt, hoa to, màu đỏ, quả có sợi bông
A large woody tree with a trunk and thorny branches, pinnate leaves shaped like a bird’s foot, large red flowers, and fruits containing cotton-like fibers (commonly known as the kapok tree).
木棉树
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nhân của hạt thóc, đã qua xay giã, dùng làm lương thực
Rice (the edible grain/polished kernels used as food)
米
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nang ấu trùng của sán, hình hạt gạo, ở thịt lợn hay thịt bò bị bệnh sán
Cysticercus (the larval form of a tapeworm, appearing as a small rice‑grain‑shaped cyst found in infected pork or beef)
囊虫
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
English: rice (formal). Danh từ. Gạo là hạt lương thực chính sau khi xay xát từ lúa, dùng để nấu ăn hoặc chế biến thành các sản phẩm tinh bột. (formal) dùng trong văn viết, tài liệu, mua bán; không có từ informal phổ biến thay thế trong ngôn ngữ chuẩn, nhưng trong giao tiếp thân mật người ta đôi khi nói tắt “hạt” hoặc nhắc trực tiếp món ăn. Sử dụng từ phù hợp với ngữ cảnh trang trọng hay đời thường.
English: rice (formal). Danh từ. Gạo là hạt lương thực chính sau khi xay xát từ lúa, dùng để nấu ăn hoặc chế biến thành các sản phẩm tinh bột. (formal) dùng trong văn viết, tài liệu, mua bán; không có từ informal phổ biến thay thế trong ngôn ngữ chuẩn, nhưng trong giao tiếp thân mật người ta đôi khi nói tắt “hạt” hoặc nhắc trực tiếp món ăn. Sử dụng từ phù hợp với ngữ cảnh trang trọng hay đời thường.
