Gắp

Gắp(Động từ)
Lấy ra bằng cách dùng đũa hoặc dùng cặp kẹp chặt
To pick up or remove something using chopsticks or tongs; to grasp and lift with a pair of chopsticks/tongs
用筷子夹东西
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Gắp(Danh từ)
Cặp làm bằng tre hay bằng sắt, dùng kẹp cá, thịt để nướng
A pair of tongs or pincers, often made of bamboo or metal, used to hold or turn fish or meat while grilling
夹子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lượng thức ăn trong một lần gắp hoặc trong một lần nướng bằng cái gắp
A portion or amount of food taken in one pinch or grab (e.g., the amount picked up by tongs or chopsticks at one time)
夹取食物的量
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
gắp — English: (formal) pick up, (informal) grab. Động từ chỉ hành động dùng dụng cụ hoặc tay để nhặt, lấy vật nhỏ (ví dụ: gắp thức ăn, gắp đồ rơi). Được dùng khi mô tả thao tác cẩn thận hoặc nhanh: dùng “pick up”/“pick” trong văn viết trang trọng, “grab” khi nói chuyện thân mật, nhanh gọn. Phù hợp mọi ngữ cảnh hàng ngày, lưu ý mức độ lịch sự.
gắp — English: (formal) pick up, (informal) grab. Động từ chỉ hành động dùng dụng cụ hoặc tay để nhặt, lấy vật nhỏ (ví dụ: gắp thức ăn, gắp đồ rơi). Được dùng khi mô tả thao tác cẩn thận hoặc nhanh: dùng “pick up”/“pick” trong văn viết trang trọng, “grab” khi nói chuyện thân mật, nhanh gọn. Phù hợp mọi ngữ cảnh hàng ngày, lưu ý mức độ lịch sự.
