Gặp

Gặp(Động từ)
[từ những hướng khác nhau] cùng có mặt và tiếp xúc với nhau tại một nơi, một địa điểm nào đó
To meet (to come together from different directions and be present or come into contact at the same place)
相遇
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tiếp xúc hoặc tiếp nhận tác động trực tiếp của một hiện tượng nào đó trong một quá trình hoạt động
To encounter or be subjected to something; to come into contact with or experience an event, condition, or effect directly
遭遇
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ở trong một khoảng thời gian hoặc một hoàn cảnh nào đó một cách tình cờ
To be in a place or situation by chance; to come across or encounter someone/something unexpectedly
偶然遇到
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
gặp — (formal: meet, encounter) (informal: run into) — động từ chỉ hành động tiếp xúc hoặc gặp mặt một người, sự kiện hoặc vấn đề. Nghĩa phổ biến: gặp ai đó, gặp sự cố hoặc gặp khó khăn. Dùng dạng formal khi nói trong văn viết, công sở hoặc lịch sự; dùng informal khi nói chuyện thân mật, tường thuật tình cờ hoặc giao tiếp hàng ngày.
gặp — (formal: meet, encounter) (informal: run into) — động từ chỉ hành động tiếp xúc hoặc gặp mặt một người, sự kiện hoặc vấn đề. Nghĩa phổ biến: gặp ai đó, gặp sự cố hoặc gặp khó khăn. Dùng dạng formal khi nói trong văn viết, công sở hoặc lịch sự; dùng informal khi nói chuyện thân mật, tường thuật tình cờ hoặc giao tiếp hàng ngày.
