ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Gặp trong tiếng Anh

Gặp

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gặp(Động từ)

01

[từ những hướng khác nhau] cùng có mặt và tiếp xúc với nhau tại một nơi, một địa điểm nào đó

To meet (to come together from different directions and be present or come into contact at the same place)

相遇

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tiếp xúc hoặc tiếp nhận tác động trực tiếp của một hiện tượng nào đó trong một quá trình hoạt động

To encounter or be subjected to something; to come into contact with or experience an event, condition, or effect directly

遭遇

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Ở trong một khoảng thời gian hoặc một hoàn cảnh nào đó một cách tình cờ

To be in a place or situation by chance; to come across or encounter someone/something unexpectedly

偶然遇到

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/gặp/

gặp — (formal: meet, encounter) (informal: run into) — động từ chỉ hành động tiếp xúc hoặc gặp mặt một người, sự kiện hoặc vấn đề. Nghĩa phổ biến: gặp ai đó, gặp sự cố hoặc gặp khó khăn. Dùng dạng formal khi nói trong văn viết, công sở hoặc lịch sự; dùng informal khi nói chuyện thân mật, tường thuật tình cờ hoặc giao tiếp hàng ngày.

gặp — (formal: meet, encounter) (informal: run into) — động từ chỉ hành động tiếp xúc hoặc gặp mặt một người, sự kiện hoặc vấn đề. Nghĩa phổ biến: gặp ai đó, gặp sự cố hoặc gặp khó khăn. Dùng dạng formal khi nói trong văn viết, công sở hoặc lịch sự; dùng informal khi nói chuyện thân mật, tường thuật tình cờ hoặc giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.