Gấp đôi

Gấp đôi(Tính từ)
Dùng để chỉ gấp 2 lần của một số lượng hay mức độ nào đó.
Describes something that is twice as much as another amount or level (two times as large).
两倍
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) double; (informal) twice — tính từ/phó từ: gấp đôi dùng để chỉ số lượng, kích thước hoặc mức độ tăng lên gấp hai lần. Định nghĩa ngắn: tăng gấp hai so với giá trị ban đầu. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức khi viết báo cáo, văn bản kỹ thuật; dùng dạng thân mật (twice) trong giao tiếp hàng ngày hoặc nói chuyện không trang trọng để nhấn mạnh số lượng.
(formal) double; (informal) twice — tính từ/phó từ: gấp đôi dùng để chỉ số lượng, kích thước hoặc mức độ tăng lên gấp hai lần. Định nghĩa ngắn: tăng gấp hai so với giá trị ban đầu. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức khi viết báo cáo, văn bản kỹ thuật; dùng dạng thân mật (twice) trong giao tiếp hàng ngày hoặc nói chuyện không trang trọng để nhấn mạnh số lượng.
