Gặp lại

Gặp lại(Động từ)
Gặp mặt một lần nữa sau khi đã từng gặp hoặc chia xa.
To meet again — to see someone once more after having met them before or after being apart
再次见面
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
gặp lại — (formal: meet again/reunion) (informal: see you again); động từ: gặp lại. Có nghĩa là gặp ai đó lần nữa sau một thời gian xa cách. Dùng khi nói về việc tái ngộ, hội họp hoặc tiếp tục gặp mặt. Chọn dạng trang trọng (meet again/reunion) trong văn viết hoặc tình huống lịch sự; dùng dạng thân mật (see you again) khi nói với bạn bè, người quen hoặc trong giao tiếp hàng ngày.
gặp lại — (formal: meet again/reunion) (informal: see you again); động từ: gặp lại. Có nghĩa là gặp ai đó lần nữa sau một thời gian xa cách. Dùng khi nói về việc tái ngộ, hội họp hoặc tiếp tục gặp mặt. Chọn dạng trang trọng (meet again/reunion) trong văn viết hoặc tình huống lịch sự; dùng dạng thân mật (see you again) khi nói với bạn bè, người quen hoặc trong giao tiếp hàng ngày.
