ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Gật đầu đồng ý trong tiếng Anh

Gật đầu đồng ý

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gật đầu đồng ý(Cụm từ)

01

Hành động gật đầu để biểu thị sự đồng ý hoặc chấp nhận điều gì đó.

To nod in agreement — the action of moving your head up and down to show that you agree with or accept something.

点头同意

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/gật đầu đồng ý/

gật đầu đồng ý — nod (formal), give a nod/agree (informal). Thành tố: cụm động từ. Định nghĩa: động từ chỉ hành động cúi nhẹ đầu hoặc gật đầu để biểu thị sự đồng ý hoặc chấp nhận. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức (formal) trong văn viết, báo cáo, giao tiếp trang trọng; dùng cách nói ngắn gọn (informal) khi nói chuyện hàng ngày, với bạn bè hoặc đồng nghiệp thân mật.

gật đầu đồng ý — nod (formal), give a nod/agree (informal). Thành tố: cụm động từ. Định nghĩa: động từ chỉ hành động cúi nhẹ đầu hoặc gật đầu để biểu thị sự đồng ý hoặc chấp nhận. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức (formal) trong văn viết, báo cáo, giao tiếp trang trọng; dùng cách nói ngắn gọn (informal) khi nói chuyện hàng ngày, với bạn bè hoặc đồng nghiệp thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.