Gật đầu đồng ý

Gật đầu đồng ý(Cụm từ)
Hành động gật đầu để biểu thị sự đồng ý hoặc chấp nhận điều gì đó.
To nod in agreement — the action of moving your head up and down to show that you agree with or accept something.
点头同意
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
gật đầu đồng ý — nod (formal), give a nod/agree (informal). Thành tố: cụm động từ. Định nghĩa: động từ chỉ hành động cúi nhẹ đầu hoặc gật đầu để biểu thị sự đồng ý hoặc chấp nhận. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức (formal) trong văn viết, báo cáo, giao tiếp trang trọng; dùng cách nói ngắn gọn (informal) khi nói chuyện hàng ngày, với bạn bè hoặc đồng nghiệp thân mật.
gật đầu đồng ý — nod (formal), give a nod/agree (informal). Thành tố: cụm động từ. Định nghĩa: động từ chỉ hành động cúi nhẹ đầu hoặc gật đầu để biểu thị sự đồng ý hoặc chấp nhận. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức (formal) trong văn viết, báo cáo, giao tiếp trang trọng; dùng cách nói ngắn gọn (informal) khi nói chuyện hàng ngày, với bạn bè hoặc đồng nghiệp thân mật.
