Gặt hái

Gặt hái(Động từ)
Gặt và thu hoạch mùa màng [nói khái quát]
To reap or harvest crops (to gather in the produce of a field)
收获
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đạt được, thu được kết quả tốt đẹp [sau một thời gian lao động; nói khái quát]
To reap or harvest (figuratively): to obtain or achieve good results after a period of work or effort
获得好结果
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
gặt hái — (formal) harvest, reap; (informal) reap/gain. Động từ chỉ hành động thu hoạch cây trồng hoặc thu được kết quả, lợi ích sau một quá trình lao động hay nỗ lực. Dùng nghĩa nông nghiệp khi nói về thu hoạch mùa màng; dùng nghĩa chuyển nghĩa (thu được thành quả, kinh nghiệm, lợi ích) trong văn viết và giao tiếp trang trọng; dạng informal dùng khi nói giản dị, thân mật về “thu được” kết quả.
gặt hái — (formal) harvest, reap; (informal) reap/gain. Động từ chỉ hành động thu hoạch cây trồng hoặc thu được kết quả, lợi ích sau một quá trình lao động hay nỗ lực. Dùng nghĩa nông nghiệp khi nói về thu hoạch mùa màng; dùng nghĩa chuyển nghĩa (thu được thành quả, kinh nghiệm, lợi ích) trong văn viết và giao tiếp trang trọng; dạng informal dùng khi nói giản dị, thân mật về “thu được” kết quả.
