Gặt lúa

Gặt lúa(Động từ)
Cắt lúa trên ruộng khi lúa đã chín để thu hoạch.
To cut rice in the field when the rice is ripe in order to harvest it.
收割稻谷
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
gặt lúa — (harvest rice) *(formal)*. động từ ghép: hành động thu hoạch lúa chín bằng tay hoặc bằng máy, tách bông lúa khỏi cây. Chỉ công việc nông nghiệp quan trọng trong mùa vụ, thường dùng trong văn viết và nói trang trọng khi nói về sản xuất. Có thể dùng cách nói ngắn hơn là “gặt” trong giao tiếp thân mật hoặc khi ngữ cảnh rõ ràng về nông nghiệp.
gặt lúa — (harvest rice) *(formal)*. động từ ghép: hành động thu hoạch lúa chín bằng tay hoặc bằng máy, tách bông lúa khỏi cây. Chỉ công việc nông nghiệp quan trọng trong mùa vụ, thường dùng trong văn viết và nói trang trọng khi nói về sản xuất. Có thể dùng cách nói ngắn hơn là “gặt” trong giao tiếp thân mật hoặc khi ngữ cảnh rõ ràng về nông nghiệp.
